婆娑沒索

pó suō méi suǒ bà sa một tác

Hán Việt: bà sa một tác · Pinyin: pó suō méi suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (sa) + (một) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复抚摩貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复抚摩貌。