婆娑没索 pó suō méi suǒ·bà sa một tác Hán Việt: bà sa một tác · Pinyin: pó suō méi suǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.反复抚摩貌。 Cấu tạo: 婆 (bà) + 娑 (sa) + 沒 (một) + 索 (tác)Pinyinpó suō méi suǒHán Việtbà sa một tácCấu tạo婆 + 娑 + 沒 + 索 · bà + sa + một + tác nghĩa thành phần: bà + sa + một + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.反复抚摩貌。 Từ liên quan Gần nghĩa婆娑起舞 · 婆娑婆陀 · 婆娑沒索 · 婆娑儿 · 婆娑兒