婆娑起舞

pó suō qǐ wǔbà sa khởi vũ

Hán Việt: bà sa khởi vũ · Pinyin: pó suō qǐ wǔ

Tổng quan

nhảy múa vòng quanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容跳起舞来的姿态。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盤旋舞蹈的樣子。如「音樂一起,他們倆就在舞池婆娑起舞。」

Cấu tạo: 婆 (bà) + 娑 (sa) + 起 (khởi) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu nhảy
  • VietPhrases nhảy múa vòng quanh
  • Biên soạn start dancing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤旋舞蹈的樣子。如「音樂一起,他們倆就在舞池婆娑起舞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容跳起舞来的姿态。

Eng

  • Cihui 婆娑起舞 ósuōqǐwǔ f.e. start dancing

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆娑婆陀 · 婆娑沒索 · 婆娑没索 · 婆娑儿 · 婆娑兒