婆心苦口

pó xīn kǔ kǒu bà tâm khổ khẩu

Hán Việt: bà tâm khổ khẩu · Pinyin: pó xīn kǔ kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (tâm) + (khổ) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「苦口婆心」。見「苦口婆心」條。01.《京華慷慨竹枝詞.鐘鼓樓》:「暮鼓晨鐘不斷敲,婆心苦口總徒勞。滿城人競功名熱,猶向迷津亂渡橋。」