婆羅米文 póluómǐ wén · bà la mễ văn Hán Việt: bà la mễ văn · Pinyin: póluómǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 羅 (la) + 米 (mễ) + 文 (văn)Pinyinpóluómǐ wénHán Việtbà la mễ vănCấu tạo婆 + 羅 + 米 + 文 · bà + la + mễ + văn nghĩa thành phần: bà + la + mễ + văn Nghĩa EngCihui Brahmi