婆羅門咒 pó luó mén zhòu · bà la môn chú Hán Việt: bà la môn chú · Pinyin: pó luó mén zhòu Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 羅 (la) + 門 (môn) + 咒 (chú)Pinyinpó luó mén zhòuHán Việtbà la môn chúCấu tạo婆 + 羅 + 門 + 咒 · bà + la + môn + chú nghĩa thành phần: bà + la + môn + chú