婆誐嚩底 Tổng quan bà nga phọc để (術語)Bhagavati,又作婆誐嚩帝,薄伽跋帝。見婆伽婆條(但此為其女聲之形)。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 誐 + 嚩 + 底 (để)Cấu tạo婆 + 誐 + 嚩 + 底 Nghĩa ViệtCihui bà nga phọc để (術語)Bhagavati,又作婆誐嚩帝,薄伽跋帝。見婆伽婆條(但此為其女聲之形)。☸