婆蹉梵志 bà tha phạm chí Hán Việt: bà tha phạm chí Tổng quan bà tha phạm chí (流派)犢子部外道也。見犢子部條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 蹉 (tha) + 梵 (phạm) + 志 (chí)Hán Việtbà tha phạm chíCấu tạo婆 + 蹉 + 梵 + 志 · bà + tha + phạm + chí nghĩa thành phần: bà + tha + phạm + chí Nghĩa ViệtCihui bà tha phạm chí (流派)犢子部外道也。見犢子部條。☸