婉轉取媚 uyển chuyển thủ mị Hán Việt: uyển chuyển thủ mị Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 轉 (chuyển) + 取 (thủ) + 媚 (mị)Hán Việtuyển chuyển thủ mịCấu tạo婉 + 轉 + 取 + 媚 · uyển + chuyển + thủ + mị nghĩa thành phần: uyển + chuyển + thủ + mị Nghĩa EngCihui 婉轉取媚 ǎnzhuǎnqǔmèi f.e. worm oneself into sb.'s good graces