婉轉打探

uyển chuyển đả tham

Hán Việt: uyển chuyển đả tham

Tổng quan

đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì), đi dạo, chỗ này, chỗ nọ, (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co

Cấu tạo: (uyển) + (chuyển) + (đả) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì), đi dạo, chỗ này, chỗ nọ, (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co