婉轉而歌 uyển chuyển nhi ca Hán Việt: uyển chuyển nhi ca Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 轉 (chuyển) + 而 (nhi) + 歌 (ca)Hán Việtuyển chuyển nhi caCấu tạo婉 + 轉 + 而 + 歌 · uyển + chuyển + nhi + ca nghĩa thành phần: uyển + chuyển + nhi + ca Nghĩa EngCihui 婉轉而歌 ǎnzhuǎn'érgē f.e. warble