婊子养的
BIỂU TỬ DƯỠNG ĐÍCH
Hán Việt: BIỂU TỬ DƯỠNG ĐÍCH
Tổng quan
đồ chó đẻ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ chó đẻ
- Biên soạn 婊子養的 iǎoziyǎngde f.e. <slang> You s.o.b.!
Eng
- Cihui 婊子養的 iǎoziyǎngde f.e. <slang> You s.o.b.!
Hán Việt: BIỂU TỬ DƯỠNG ĐÍCH
đồ chó đẻ