婊子的兒子 Tổng quan Cấu tạo: 婊 + 子 (tử) + 的 (đích) + 兒 (nhi) + 子 (tử)Cấu tạo婊 + 子 + 的 + 兒 + 子 Nghĩa EngCihui 婊子的兒子 iǎozi de érzi f.e. <slang> You s.o.b.!