婊子養的

Tổng quan

đồ chó đẻ

Cấu tạo: + (tử) + (dưỡng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chó đẻ

Eng

  • Cihui 婊子養的 iǎoziyǎngde f.e. <slang> You s.o.b.!