婚喪嫁娶 hôn tang giá thú Hán Việt: hôn tang giá thú Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 喪 (tang) + 嫁 (giá) + 娶 (thú)Hán Việthôn tang giá thúCấu tạo婚 + 喪 + 嫁 + 娶 · hôn + tang + giá + thú nghĩa thành phần: hôn + tang + giá + thú Nghĩa EngCihui 婚喪嫁娶 ūn-sāng-jià-qǔ n. marriages and funerals; important occasions for a family