婚介機構 hūn jiè jī gòu · hôn giới ki cấu Hán Việt: hôn giới ki cấu · Pinyin: hūn jiè jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 介 (giới) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinhūn jiè jī gòuHán Việthôn giới ki cấuCấu tạo婚 + 介 + 機 + 構 · hôn + giới + ki + cấu nghĩa thành phần: hôn + giới + ki + cấu