婚內強姦 hūn nèi qiáng jiān · hôn nội cường gian Hán Việt: hôn nội cường gian · Pinyin: hūn nèi qiáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 內 (nội) + 強 (cường) + 姦 (gian)Pinyinhūn nèi qiáng jiānHán Việthôn nội cường gianCấu tạo婚 + 內 + 強 + 姦 · hôn + nội + cường + gian nghĩa thành phần: hôn + nội + cường + gian