婚前檢查

hôn tiền kiểm tra

Hán Việt: hôn tiền kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (tiền) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婚前檢查 ūnqián jiǎnchá n. medical examination before marriage M:¹cì/³xiàng