婚外性接觸

hūn wài xìng jiē chù hôn ngoại tính tiếp xúc

Hán Việt: hôn ngoại tính tiếp xúc · Pinyin: hūn wài xìng jiē chù

Tổng quan

ngoại tình

Cấu tạo: (hôn) + (ngoại) + (tính) + (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại tình