婚姻之神

hôn nhân chi thần

Hán Việt: hôn nhân chi thần

Tổng quan

(thần thoại,thần học) (Hymen) thần hôn nhân; ông tơ bà nguyệt, (giải phẫu) màng trinh

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) (Hymen) thần hôn nhân; ông tơ bà nguyệt, (giải phẫu) màng trinh