婚姻之神

hôn nhân chi thần

Hán Việt: hôn nhân chi thần

Tổng quan

(thần thoại,thần học) (Hymen) thần hôn nhân; ông tơ bà nguyệt, (giải phẫu) màng trinh

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 之 (chi) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần hôn nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hymen

Từ liên quan

Gần nghĩa

婚姻生活 · 婚姻自主 · 婚姻调解 · 婚姻介绍所 · 婚姻地 · 婚姻法 · 婚姻的 · 婚姻关系