婚姻失調

hôn nhân thất điều

Hán Việt: hôn nhân thất điều

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夫妻發生衝突,雙方在生理、心理、社會等方面難以彼此滿足的狀態。

Eng

  • Cihui 婚姻失調 ūnyīn shītiáo n. marital maladjustment