婚姻後的 hôn nhân hậu đích Hán Việt: hôn nhân hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việthôn nhân hậu đíchCấu tạo婚 + 姻 + 後 + 的 · hôn + nhân + hậu + đích nghĩa thành phần: hôn + nhân + hậu + đích Nghĩa EngCihui postnuptial