婚姻無效

hôn nhân vô hiệu

Hán Việt: hôn nhân vô hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (vô) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婚姻無效 ūnyīnwúxiào f.e. <soc.> annulment