婚姻狀況
hôn nhân trạng huống
Hán Việt: hôn nhân trạng huống · Pinyin: hūn yīn zhuàng kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 婚姻狀況 ūnyīn zhuàngkuàng n. marital status
Hán Việt: hôn nhân trạng huống · Pinyin: hūn yīn zhuàng kuàng