婚姻生活

hūn yīn shēng huó hôn nhân sanh hoạt

Hán Việt: hôn nhân sanh hoạt · Pinyin: hūn yīn shēng huó

Tổng quan

hôn nhân; đời sống vợ chồng

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn nhân; đời sống vợ chồng