婚姻生活

hūn yīn shēng huóhôn nhân sanh hoạt

Hán Việt: hôn nhân sanh hoạt · Pinyin: hūn yīn shēng huó

Tổng quan

hôn nhân; đời sống vợ chồng

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đời sống hôn nhân
  • Tần suất từ hôn nhân; đời sống vợ chồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matrimony

Eng

  • Tần suất từ matrimony

Đức

  • Handedict Eheleben

Từ liên quan

Gần nghĩa

婚姻之神 · 婚姻自主 · 婚姻调解 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈