婚姻糾紛

hôn nhân củ phân

Hán Việt: hôn nhân củ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (củ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婚姻糾紛 ūnyīn jiūfēn n. marital dispute M:³cháng/¹cì