婚姻自主

hôn nhân tự chủ

Hán Việt: hôn nhân tự chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (tự) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婚姻自主 ūnyīnzìzhǔ f.e. marry the partner of one's own choice