婚姻自由
hôn nhân tự do
Hán Việt: hôn nhân tự do · Pinyin: hūn yīn zì yóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由當事人自己決定,而非由他人安排婚姻。《文明小史》第一九回:「他的意思,一定要學外國的法子,總要婚姻自由才好。」
Eng
- Cihui 婚姻自由 ūnyīn zìyóu n. freedom of marriage