婚姻调解

hūn yīn tiáo jiěhôn nhân điều giải

Hán Việt: hôn nhân điều giải · Pinyin: hūn yīn tiáo jiě

Tổng quan

tư vấn hôn nhân

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 調 (điều) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư vấn hôn nhân

Eng

  • Cihui marriage counseling

Từ liên quan

Gần nghĩa

婚姻之神 · 婚姻生活 · 婚姻自主 · 婚姻介绍所 · 婚姻地 · 婚姻法 · 婚姻的 · 调解人