婚姻調解

hūn yīn tiáo jiě hôn nhân điều giải

Hán Việt: hôn nhân điều giải · Pinyin: hūn yīn tiáo jiě

Tổng quan

tư vấn hôn nhân

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + 調 (điều) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư vấn hôn nhân

Eng

  • CC-CEDICT marriage counseling
  • Cihui marriage counseling