婚姻調適 hôn nhân điều thích Hán Việt: hôn nhân điều thích Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 調 (điều) + 適 (thích)Hán Việthôn nhân điều thíchCấu tạo婚 + 姻 + 調 + 適 · hôn + nhân + điều + thích nghĩa thành phần: hôn + nhân + điều + thích Nghĩa EngCihui 婚姻調適 ūnyīn tiáoshì n. marital adjustment