婚後義務 hôn hậu nghĩa vụ Hán Việt: hôn hậu nghĩa vụ Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 後 (hậu) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Hán Việthôn hậu nghĩa vụCấu tạo婚 + 後 + 義 + 務 · hôn + hậu + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: hôn + hậu + nghĩa + vụ Nghĩa EngCihui 婚後義務 ūnhòu yìwù n. marriage responsibilities