婢膝奴顏
tì tất nô nhan
Hán Việt: tì tất nô nhan · Pinyin: bì xī nú yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容卑躬屈膝谄媚奉承的奴才相。参见“奴颜婢膝”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓卑躬屈膝谄媚奉承的奴才相。
- Tân Hoa Tự Điển 形容卑躬屈膝谄媚奉承的奴才相。参见奴颜婢膝”。
Hán Việt: tì tất nô nhan · Pinyin: bì xī nú yán