婦人之見 fù rén zhī jiàn · phụ nhân chi kiến Hán Việt: phụ nhân chi kiến · Pinyin: fù rén zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinfù rén zhī jiànHán Việtphụ nhân chi kiếnCấu tạo婦 + 人 + 之 + 見 · phụ + nhân + chi + kiến nghĩa thành phần: phụ + nhân + chi + kiến