婦人醇酒 fù rén chún jiǔ·phụ nhân thuần tửu Hán Việt: phụ nhân thuần tửu · Pinyin: fù rén chún jiǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指沉湎于酒色。 Cấu tạo: 婦 (phụ) + 人 (nhân) + 醇 (thuần) + 酒 (tửu)Pinyinfù rén chún jiǔHán Việtphụ nhân thuần tửuCấu tạo婦 + 人 + 醇 + 酒 · phụ + nhân + thuần + tửu nghĩa thành phần: phụ + nhân + thuần + tửu Từ liên quan Gần nghĩa醇酒美人 · 妇人之仁 · 醇酒妇人 · 婦人遇辜經 · 妇人女子 · 妇人之见 · 妇人孺子 · 醇酒婦人