婦女團體
phụ nữ đoàn thể
Hán Việt: phụ nữ đoàn thể
Tổng quan
tình chị em, hội phụ nữ từ thiện, tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui tình chị em, hội phụ nữ từ thiện, tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事於改善婦女相關權益與地位的社會團體。