婦女胸部 fùnǚ xiōngbù · phụ nữ hung bộ Hán Việt: phụ nữ hung bộ · Pinyin: fùnǚ xiōngbù Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 胸 (hung) + 部 (bộ)Pinyinfùnǚ xiōngbùHán Việtphụ nữ hung bộCấu tạo婦 + 女 + 胸 + 部 · phụ + nữ + hung + bộ nghĩa thành phần: phụ + nữ + hung + bộ Nghĩa EngCihui bust