婦女運動

fù nǚ yùn dòng phụ nữ vận động

Hán Việt: phụ nữ vận động · Pinyin: fù nǚ yùn dòng

Tổng quan

phong trào phụ nữ | chủ nghĩa nữ quyền

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong trào phụ nữ | chủ nghĩa nữ quyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭取婦女在教育、政治、經濟就業、社會文化等各項權益的社會運動。主要工作著重於各項不利婦女地位與權利之相關立法之修正、消除歧視、對社會各界之意識啟蒙,以及對婦女之各種賦權。

Eng

  • CC-CEDICT women's movement|feminism
  • Cihui women's movement; feminism