婦女頭巾

fù nǚ tóu jīn phụ nữ đầu cân

Hán Việt: phụ nữ đầu cân · Pinyin: fù nǚ tóu jīn

Tổng quan

khăn trùm, chỗ cong, chỗ lượn (của đường, sông), làn sóng, trùm khăn cho (ai), chy ngoằn ngoèo, lượn, uốn khúc, gợn sóng lăn tăn

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (đầu) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn trùm, chỗ cong, chỗ lượn (của đường, sông), làn sóng, trùm khăn cho (ai), chy ngoằn ngoèo, lượn, uốn khúc, gợn sóng lăn tăn