婦道人家

fù dào rén jiā phụ đạo nhân gia

Hán Việt: phụ đạo nhân gia · Pinyin: fù dào rén jiā

Tổng quan

phụ nữ (xem thường)

Cấu tạo: (phụ) + (đạo) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ (xem thường)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦人。《二十年目睹之怪現狀》第九○回:「舅太太是個婦道人家,懂得甚麼;便口口聲聲總說姑老爺是個獨一無二的好人。」也稱為「婦道家」。

Eng

  • CC-CEDICT woman (derog.)
  • Cihui woman (derog.)