嬰兒圍欄 yīng'ér wéilán · anh nhi vi lan Hán Việt: anh nhi vi lan · Pinyin: yīng'ér wéilán Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 圍 (vi) + 欄 (lan)Pinyinyīng'ér wéilánHán Việtanh nhi vi lanCấu tạo嬰 + 兒 + 圍 + 欄 · anh + nhi + vi + lan nghĩa thành phần: anh + nhi + vi + lan Nghĩa EngCihui playpen