嬰兒奶粉 anh nhi nãi phấn Hán Việt: anh nhi nãi phấn Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 奶 (nãi) + 粉 (phấn)Hán Việtanh nhi nãi phấnCấu tạo嬰 + 兒 + 奶 + 粉 · anh + nhi + nãi + phấn nghĩa thành phần: anh + nhi + nãi + phấn Nghĩa EngCihui 嬰兒奶粉 īng'ér nǎifěn n. infant formula milk M:¹bāo/⁵dài