嬰兒屍體 yīng ér shī tǐ · anh nhi thi thể Hán Việt: anh nhi thi thể · Pinyin: yīng ér shī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 屍 (thi) + 體 (thể)Pinyinyīng ér shī tǐHán Việtanh nhi thi thểCấu tạo嬰 + 兒 + 屍 + 體 · anh + nhi + thi + thể nghĩa thành phần: anh + nhi + thi + thể