婴儿手推车

yīng ér shǒu tuī chēanh nhi thủ thôi xa

Hán Việt: anh nhi thủ thôi xa · Pinyin: yīng ér shǒu tuī chē

Tổng quan

xe đẩy em bé

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 手 (thủ) + 推 (thôi) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe đẩy em bé
  • Google Alex v6 xe đẩy trẻ em
  • Tần suất từ xe đẩy em bé

Eng

  • Cihui baby buggy
  • Tần suất từ baby buggy

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬰兒行菩薩 · 婴儿小床 · 婴儿时代 · 推车发动 · 婴儿猝死综合症 · 婴儿坏血病 · 婴儿式语言 · 婴儿死亡率