嬰兒鼻塞 anh nhi tị tắc Hán Việt: anh nhi tị tắc Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 鼻 (tị) + 塞 (tắc)Hán Việtanh nhi tị tắcCấu tạo嬰 + 兒 + 鼻 + 塞 · anh + nhi + tị + tắc nghĩa thành phần: anh + nhi + tị + tắc Nghĩa EngCihui snuffles