嬰城自保

yīng chéng zì bǎo anh thành tự bảo

Hán Việt: anh thành tự bảo · Pinyin: yīng chéng zì bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thành) + (tự) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婴:缠绕,围绕。倚仗城墙可达到保全自身的目的。