嬋娟可憐 thiền quyên khả liên Hán Việt: thiền quyên khả liên Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 娟 (quyên) + 可 (khả) + 憐 (liên)Hán Việtthiền quyên khả liênCấu tạo嬋 + 娟 + 可 + 憐 · thiền + quyên + khả + liên nghĩa thành phần: thiền + quyên + khả + liên Nghĩa EngCihui 嬋娟可憐 hánjuānkělián f.e. graceful and pitiable