婺源

wù yuánvụ nguyên

Hán Việt: vụ nguyên · Pinyin: wù yuán

Tổng quan

huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒

Cấu tạo: 婺 (vụ) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 上饶, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 婺源縣; 婺源县

Đức

  • Handedict Wuyuan (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

婺源县 · 婺剧 · 婺劇 · 婺城 · 婺女 · 源于 · 源城 · 源头