媒介变数 môi giới biến sổ Hán Việt: môi giới biến sổ Tổng quan (toán học) thông số, tham số, tham biến Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 變 (biến) + 數 (sổ)Hán Việtmôi giới biến sổTừ loạidanhCấu tạo媒 + 介 + 變 + 數 · môi + giới + biến + sổ nghĩa thành phần: môi + giới + biến + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham sốMainlandKaggle Zh-Vi parameter Từ liên quan Gần nghĩa媒介物的 · 媒介过程 · 媒介物 · 媒介的 · 媒介传播 · 媒介体 · 媒介语 · 媒介说