媒介物的 môi giới vật đích Hán Việt: môi giới vật đích Tổng quan (toán học) (thuộc) vectơ Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtmôi giới vật đíchCấu tạo媒 + 介 + 物 + 的 · môi + giới + vật + đích nghĩa thành phần: môi + giới + vật + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) (thuộc) vectơ