媒介体 môi giới thể Hán Việt: môi giới thể Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 在雙方間做傳達的物體。如:「空氣和水是聲音的媒介體。」也稱為「媒質」。 Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 體 (thể)Hán Việtmôi giới thểTừ loạidanhCấu tạo媒 + 介 + 體 · môi + giới + thể nghĩa thành phần: môi + giới + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môi trườngBiên soạn mediumEngCihui 媒介體 éijiètǐ n. <phy.> medium Từ liên quan Gần nghĩa媒介物 · 媒介的 · 介体 · 媒介 · 媒介变数 · 媒介物的 · 媒介过程 · 介体原