媒介过程

môi giới quá trình

Hán Việt: môi giới quá trình

Tổng quan

sự truyền bệnh, sự truyền nhiễm

Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự truyền dẫn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vection

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒介变数 · 媒介物的 · 媒介物 · 媒介的 · 过程中 · 媒介传播 · 过程动词 · 过程变化