媒介過程 môi giới quá trình Hán Việt: môi giới quá trình Tổng quan sự truyền bệnh, sự truyền nhiễm Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtmôi giới quá trìnhCấu tạo媒 + 介 + 過 + 程 · môi + giới + quá + trình nghĩa thành phần: môi + giới + quá + trình Nghĩa ViệtCihui sự truyền bệnh, sự truyền nhiễm